tất ta tất tưởi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vội vã, hấp tấp, cuống quýt: Trạng thái hành động một cách gấp gáp, thiếu sự bình tĩnh và trật tự, thường do sự cần thiết phải làm gì đó ngay lập tức hoặc vì quá lo lắng.
- Lật đật, chạy ngược chạy xuôi: Diễn tả sự bận rộn, chạy đi chạy lại một cách hỗn loạn để giải quyết công việc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nghe tin con ốm, chị ấy chạy về nhà một cách tất ta tất tưởi.
- Anh ấy bước vào phòng họp với vẻ mặt tất ta tất tưởi vì sợ trễ giờ.
- Đám cháy xảy ra, mọi người thoát ra ngoài tất ta tất tưởi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tất ta tất tưởi" thường được dùng để nhấn mạnh mức độ vội vàng, lộn xộn, thậm chí có phần luống cuống. Từ này mang sắc thái biểu cảm mạnh hơn so với từ "vội vã" thông thường.
- Cứ mỗi lần đến giờ tan học, phụ huynh đón con lại tất ta tất tưởi kẹt xe trước cổng trường.
Biến thể và từ gần giống
- Tất tả (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự vội vàng, gấp gáp. "Tất ta tất tưởi" được coi là một biến thể nhấn mạnh hơn của "tất tả".
- Tất tưởi (tính từ): Một dạng rút gọn, cũng có nghĩa là vội vã, cuống quýt.
- Hấp tấp: Vội vàng đến mức thiếu suy nghĩ chín chắn.
- Cuống quýt: Vội vàng, lo lắng đến mất bình tĩnh.
Từ đồng nghĩa
- Vội vã: Làm gì đó nhanh chóng vì thiếu thời gian.
- Lật đật: Bận rộn, chạy đi chạy lại một cách vội vàng.
- Hối hả: Di chuyển hoặc làm việc với tốc độ nhanh và liên tục.
Từ trái nghĩa
- Thong thả: Chậm rãi, không vội vàng.
- Bình tĩnh: Giữ được trạng thái ổn định, không hấp tấp.
- Khoan thai: Thong thả, nhẹ nhàng, từ tốn.
- Nh. Tất tả.